|
Thứ sáu
09/01/2026
|
Hải Phòng
HFC
|
|---|---|
| Giải bảy |
47-87-52-46 |
| Giải sáu |
417-102-243 |
| Giải năm |
3878-8812-4186 9423-4866-3766 |
| Giải tư |
7792-7911 5610-6426 |
| Giải ba |
59721-06536-62346 15182-57370-06441 |
| Giải nhì |
62848-55433 |
| Giải nhất |
84612 |
| Giải Đặc Biệt |
39523 |