|
Thứ sáu
03/04/2026
|
Hải Phòng
HFC
|
|---|---|
| Giải bảy |
86-15-29-54 |
| Giải sáu |
980-409-442 |
| Giải năm |
5598-1954-9760 4897-6355-9844 |
| Giải tư |
9687-5975 6794-6176 |
| Giải ba |
34361-52424-56036 29652-85704-99491 |
| Giải nhì |
50258-41660 |
| Giải nhất |
72191 |
| Giải Đặc Biệt |
12944 |