|
Chủ nhật
05/04/2026
|
Thái Bình
TPC
|
|---|---|
| Giải bảy |
41-61-73-89 |
| Giải sáu |
307-268-825 |
| Giải năm |
2298-4530-5069 3325-1358-4734 |
| Giải tư |
7869-6709 2631-5878 |
| Giải ba |
32449-39959-93599 44934-96956-17561 |
| Giải nhì |
51070-27552 |
| Giải nhất |
71740 |
| Giải Đặc Biệt |
02855 |